dry-stone wall

Học thuật
Thân thiện
dry-stone wall

A farmer repairs a dry-stone wall in a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường đá khô: Một bức tường được xây dựng bằng cách xếp chồng các phiến đá hoặc tảng đá lên nhau một cách khéo léo không sử dụng bất kỳ loại vữa, xi măng hay chất kết dính nào khác để gắn kết chúng. Sự ổn định của bức tường hoàn toàn phụ thuộc vào kỹ thuật lựa chọn xếp đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer repaired the old dry-stone wall that marked the boundary of his field. (Người nông dân sửa lại bức tường đá khô đánh dấu ranh giới cánh đồng của ông.)
    • Hiking in the countryside, we often see dry-stone walls winding over the hills. (Đi bộ đường dàivùng nông thôn, chúng tôi thường thấy những bức tường đá khô uốn lượn trên các ngọn đồi.)
    • Building a dry-stone wall requires great skill and patience. (Xây một bức tường đá khô đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc nông thôn, cảnh quan, lịch sử địa phương các kỹ thuật xây dựng truyền thống. nhấn mạnh phương pháp xây dựng thủ công thường gợi lên hình ảnh về một di sản văn hóa.
Biến thể từ liên quan
  • Dry stone walling (danh từ): Kỹ thuật hoặc nghề xây tường đá khô.
    • He took a course in dry stone walling. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về kỹ thuật xây tường đá khô.)
  • Stone wall (danh từ): Tường đá (nói chung, có thể dùng vữa hoặc không).
  • Mortar (danh từ): Vữa, chất kết dính (thường hỗn hợp của xi măng, cát nước) dùng trong xây dựng. "Dry-stone wall" được định nghĩa bởi sự của vật liệu này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Có thể mô tả "a wall built without mortar" (một bức tường được xây không dùng vữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dry-stone wall".
dry-stone wall

A farmer repairs a dry-stone wall in a green pasture.

Noun
  1. Tường đá khô - một bức tường làm bằng đá được gắn với nhau không cần vữa)

Từ đồng nghĩa